Hotline 1: 090.856.6155
Hotline 2: 0399.383.158

Sàn nâng Calcium Sulphate MIRO

Giá: Liên hệ

Hãy gọi để được tư vấn!

Mô tả

Đặc điểm kết cấu

Kích thước 600x600mm 500x500mm 610x610mm
CS600 /A/B/C/D/E/F CS5501 /501/502/507 CS601 /A/B/C/D/E/F
Độ dày 30mm, 34mm, 36mm 28mm 30mm, 34mm, 36mm
Sử dụng rộng rãi cho các tòa nhà văn phòng, trung tâm dữ liệu, nhà máy, phòng máy tính, trung tâm nghiên cứu và đào tạo…
Khối lượng 42kg/m2 ≤W≤ 55kg/m2 45kg/m2≤ 55kg/m2 ≤60kg/m2
Chiều cao 40~2000mm 35~3000mm 40~2000mm
Khung đỡ Có hoặc không có khung chốt Không khung chốt Có hoặc không có khung chốt
Khả năng chịu tải Chuẩn PSA MOB PF2/SPU
Hạng mục Cấp độ trung bình Cấp độ nặng Cấp độ cực nặng Mô tả
Tải 25mm2 3.0 KN 4.5 KN 5.6 KN 24h tải trên sàn chân đế FFH=80mm, độ võng < 2.50mm
Lực đồng đều 8.0KN/m2 12KN/m2 23KN/m2 24h tải trên sàn chân đế FFH=80mm, độ võng < 2.50mm
Giới hạn tải an toàn 9.0KN không sập 13.5 KN không sập 16.8 KN không sập 5 phút tải trên sàn chân đế FFH=80mm, độ an toàn > 3 không sập
Tác động mềm 40kg không sập 40 kg không sập 40kg không sập Thả một túi dựng 40kg cát từ chiều cao 1m xuống bất kỳ một điểm nào trên sàn chân đế FFH=800mm không sập
Tác động cứng 4.5 kg không sập 4.5 kg không sập 4.5 kg không sập Thả thanh thép nặng 4.5kg, dài 50mm xuống bất kỳ một điểm nào trên sàn chân đế FFH=800mm, không sập

 

Cấu trúc
Chịu tải Theo chuẩn PSA MOB, EN 12825 Theo chuẩn PSA MOB, EN12825, JIS Theo chuẩn PSA MOB EN 12825, CISCA
Chống lửa Hạng 0 và hạng 1 (BS476:phần 6 & phần 7) A1 không dễ bắt lửa
Cách âm 28*51Db (có phủ sàn) 14*70Db (không phủ sàn)
Giảm âm dọc, âm thanh bóng đá, tiếng vọng.
Thân thiện với môi trường Chứng chỉ RoHS và đạt tiêu chuẩn LEED
Sai số sản xuất
Độ dài/ độ rộng ± 0.2mm ± 0.2mm ±.2mm
Độ dày ± 0.2mm ± 0.2mm ± 0.2mm
Độ phẳng ≤ 0.4mm ≤ 0.4mm ≤ 0.4mm
Vuông góc ≤ 0.4mm ≤ 0.4mm ≤ 0.4mm
Sai số đường chéo  ≤ 0.4mm ≤ 0.4mm ≤ 0.4mm
Theo chuẩn EN12825
Hạng Tải tối đa Tải trung bình Sàn nâng Calcium Sulphate
1 ≥ 4000 2000 Đạt hoặc vượt chuẩn
2 ≥ 6000 3000 Đạt hoặc vượt chuẩn
3 ≥ 8000 4000 Đạt hoặc vượt chuẩn
4 ≥ 10000 5000 Đạt hoặc vượt chuẩn
5 ≥ 12000 6000 Đạt hoặc vượt chuẩn
Chống nhiễm điện
BS7671 IIE đẳng thế 0.2 Ω 0.2 Ω 0.2 Ω
Tiêu chuẩn Châu âu EN 18815 107 ~ 1010 Ω 107 ~ 1010 Ω 107 ~ 1010 Ω
USA NFPA99 107 ~ 1010 Ω 107 ~ 1010 Ω 107 ~ 1010 Ω
Mr Nam: 090.856.6155 Mr Hoàng: 0399.383.158 Mail: noithatdepnamviet@gmail.com

090.856.6155